child molester
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đã thực hiện hành vi lạm dụng tình dục trẻ em; người đã lạm dụng tình dục trẻ vị thành niêndanh từSomeone who has committed an act of child molestation; someone who has sexually abused a minor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- child molesterDạng gốc (base form)
- child molestersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ", […]
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha