Dịch

child molester

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đã thực hiện hành vi lạm dụng tình dục trẻ em; người đã lạm dụng tình dục trẻ vị thành niêndanh từSomeone who has committed an act of child molestation; someone who has sexually abused a minor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. child molesterDạng gốc (base form)
  2. child molestersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ", […]
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI