Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mnemotechnic
tính từ
(adjective)
/ˌ
n
iː
m
ə
ˈ
t
ɛ
k
n
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Thuật nhỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to mnemotechny.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mnemotechnic
mnemo
nics
Thuật nh
danh từ
mnemo
nic
Giúp ghi nhớ, dễ nhớ
tính từ, danh từ
mnemo
nist
Ai đó có thể thực hiện những kỳ công về trí nhớ, đặc biệt bằng cách sử dụng các kỹ thuật ghi nhớ
danh từ
mnemotechnic
al
Liên quan đến công nghệ mnemotechny
tính từ
Xem thêm 2 từ
Nguồn gốc
(etymology)
mnemo-
+
technic
AI
1
Thuật nhỏ
1
Thuật nhỏ
1
Thuật nhỏ