Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mnemo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Ký ức
tiền tố
memory
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
μνήμη
mnḗmē
“memory”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
印象
yìn xiàng
Ký ức, kỷ niệm
记忆
jì yì
Trí nhớ, ký ức
回忆
huí yì
Kỷ niệm, ký ức
Tiếng Tây Ban Nha
recuerdo
Kỷ niệm, ký ức
memoria
Trí nhớ, ký ức
remembranza
Ký ức, sự hồi tưởng
AI
1
Ký ức
1
Ký ức
1
Ký ức