Dịch

mm

A2danh từ (noun)thán từ (interjection)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. Thángdanh từAbbreviation of month, in two-digit numeric format, as in: dd/mm/yyyy.
  2. Ừ, ừm, ngon quáthán từAlternative form of mmm.

Cụm từ (phrase)

Ah Mmdanh từDì nội (vợ của anh trai bố)
mm-mmthán từKhông
1MMdanh từViết tắt của one megabyte modem

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " ?" ", ."Chuyển kênh được không?" "Ừ, được chứ.
  • 12 , ?Cho tôi mượn chiếc cờ lê 12 mm được không?
  • 48 ?Công tắc vận hành và công tắc khẩn cấp có cách nhau ít nhất 48 mm không?

AI