Nghĩa chính
- Thángdanh từAbbreviation of month, in two-digit numeric format, as in: dd/mm/yyyy.
- Ừ, ừm, ngon quáthán từAlternative form of mmm.
Cụm từ (phrase)
Xuất hiện ở từ khác
- mdễ nhầmViết tắt của milimét (millimeter), đơn vị đo chiều dài nhỏ hơn mét.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " ?" ", ."Chuyển kênh được không?" "Ừ, được chứ.
- 12 , ?Cho tôi mượn chiếc cờ lê 12 mm được không?
- 48 ?Công tắc vận hành và công tắc khẩn cấp có cách nhau ít nhất 48 mm không?