Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
1MM
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của one megabyte modem
danh từ
Initialism of one megabyte modem.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
1MM
Dạng gốc
(base form)
1MM
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của one megabyte modem
1
Viết tắt của one megabyte modem
1
Viết tắt của one megabyte modem