Dịch

mizzenmast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cột buồm cuối cùng của tàu có ba cột buồm; cột buồm cao thứ ba trên một con tàu được trang bị đầy đủdanh từThe aftmost mast on a ship having three masts; the third-tallest mast on a full-rigged ship.
  2. Cột buồm thứ ba trên tàu có nhiều hơn ba cột buồmdanh từThe third-foremost mast on a ship having more than three masts.
  3. Cột buồm thứ hai của một con tàu có hai cột buồm trong đó cột thứ hai ngắn hơn, chẳng hạn như ketch hoặc yawldanh từThe second mast of a ship having two masts where the second one is shorter, such as a ketch or yawl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mizzenmastDạng gốc (base form)
  2. mizzenmastsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI