Nghĩa chính
- Cột buồm cao nhất của một chiếc thuyền buồm có nhiều hơn một cột buồm; đặc biệt là một con tàu được trang bị đầy đủdanh từThe tallest mast of a sailing ship that has more than one mast; particularly a full-rigged ship.
- Cột buồm thứ hai của một con tàu không có buồm có nhiều hơn một cột buồmdanh từThe second-foremost mast of a non-sailing ship with more than one mast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mainmastDạng gốc (base form)
- mainmastsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mainmast headdanh từ | danh từ | Đỉnh cột buồm chính của một con tàu buồm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc mainmastTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , […]