Dịch

mainmast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cột buồm cao nhất của một chiếc thuyền buồm có nhiều hơn một cột buồm; đặc biệt là một con tàu được trang bị đầy đủdanh từThe tallest mast of a sailing ship that has more than one mast; particularly a full-rigged ship.
  2. Cột buồm thứ hai của một con tàu không có buồm có nhiều hơn một cột buồmdanh từThe second-foremost mast of a non-sailing ship with more than one mast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mainmastDạng gốc (base form)
  2. mainmastsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mainmast headdanh từĐỉnh cột buồm chính của một con tàu buồm

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , […]

AI