Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mainmast head
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
eɪ
n
.
m
ɑː
s
t
ˈ
h
ɛ
d
/
US
/ˈ
m
eɪ
n
.
m
æ
s
t
ˈ
h
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Đỉnh cột buồm chính của một con tàu buồm
danh từ
The top of a sailing ship’s mainmast.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mainmast head
Dạng gốc
(base form)
mainmast head
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đỉnh cột buồm chính của một con tàu buồm
1
Đỉnh cột buồm chính của một con tàu buồm
1
Đỉnh cột buồm chính của một con tàu buồm