Dịch

jiggermast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cột buồm cao thứ tư trên một con tàu có hơn ba cột buồm; đặc biệt là một con tàu được trang bị đầy đủdanh từThe fourth-tallest mast on a ship with more than three masts; particularly a full-rigged ship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jiggermastDạng gốc (base form)
  2. jiggermastsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI