jiggermast
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cột buồm cao thứ tư trên một con tàu có hơn ba cột buồm; đặc biệt là một con tàu được trang bị đầy đủdanh từThe fourth-tallest mast on a ship with more than three masts; particularly a full-rigged ship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jiggermastDạng gốc (base form)
- jiggermastsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)