Dịch

mitt

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Găng tay hở ngón, bao taydanh từA mitten
  2. Găng tay lò nướng, găng tay bóng chàydanh từAn oversized, protective glove such as an oven mitt or a baseball mitt.
  3. Bàn tay, taydanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A hand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mittDạng gốc (base form)
  2. mittsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oven mittdanh từChiếc găng tay lò nướng
big mitt mandanh từLá bài
garbage mittdanh từGăng tay da dày, có lớp lót dày
washing mittdanh từMiếng vải bông hình găng tay dùng để vệ sinh cá nhân
baseball mittdanh từGăng tay dùng khi chơi bóng chày để bảo vệ bàn tay và tăng cường khả năng bắt bóng
catcher's mittdanh từChiếc găng tay bảo hộ lớn được người bắt bóng sử dụng khi chơi bóng chày
mitten ontođộng từNắm bắt, lấy hoặc giữ
frozen mittencụm từ(Từ lóng) Sự đón tiếp lạnh nhạt

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ mitten

Ví dụ

  • " , ," . ."Đưa tay đây nào bạn tôi," Alf nói. Tôi giơ tay ra phía anh ấy.
  • ?Bạn có găng tay lò nướng không?
  • ?Bạn là người ủng hộ Mitt Romney hay Barack Obama?

AI