mitty
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chim hải âu bãodanh từThe storm petrel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mittyDạng gốc (base form)
- mittiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Walter Mittydanh từ | danh từ | Người buồn bã hay thảm hại được trao cho những chuyến bay xa hoa; một người mơ mộng |