Dịch

mitty

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chim hải âu bãodanh từThe storm petrel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mittyDạng gốc (base form)
  2. mittiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Walter Mittydanh từNgười buồn bã hay thảm hại được trao cho những chuyến bay xa hoa; một người mơ mộng

AI