Nghĩa chính
- Găng tay dùng khi chơi bóng chày để bảo vệ bàn tay và tăng cường khả năng bắt bóngdanh từA glove used when playing baseball to protect the hand and enhance catching ability.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baseball mittDạng gốc (base form)
- baseball mittsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baseball-mittedtính từ | tính từ | Đeo găng tay bóng chày |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa