Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
baseball-mitted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đeo găng tay bóng chày
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wearing a baseball mitt.
Nguồn gốc
(etymology)
baseball mitt
+
-ed
Ví dụ
For
a
time
[
Steve
]
Smith
alternated
batting
with
Usman
Khawaja
,
facing
Ashton
Agar’s
left-arm
orthodox
.
Eventually
,
inevitably
,
it
was
just
Smith
,
and
one
baseball-mitted
coach
throwing
down
ersatz
spin
.
AI
1
Đeo găng tay bóng chày
1
Đeo găng tay bóng chày
1
Đeo găng tay bóng chày