Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
baseball glove
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
eɪ
s
.
b
ɔ
l
ˈ
ɡ
l
ʌ
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với baseball mitt
danh từ
Synonym of baseball mitt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baseball glove
Dạng gốc
(base form)
baseball glove
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
manopla
giống cái
Găng tay bóng chày
rolin
giống đực
Găng tay bóng chày
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
baseball mitt
Nguồn gốc
(etymology)
baseball
+
glove
Ví dụ
Whose
baseball
glove
is
this
?
Let's
buy
a
baseball
glove
for
Tom
.
Let's
buy
Tom
a
baseball
glove
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với baseball mitt
1
Đồng nghĩa với baseball mitt
1
Đồng nghĩa với baseball mitt