Dịch

baseball glove

danh từ (noun)
US/ˈbeɪs.bɔl ˈɡlʌv/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với baseball mittdanh từSynonym of baseball mitt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baseball gloveDạng gốc (base form)
  2. baseball glovesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

AI