Dịch

oven mitt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc găng tay lò nướngdanh từAn oven glove.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oven mittDạng gốc (base form)
  2. oven mittsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI