Nghĩa chính
- Bóp méo, xuyên tạcđộng từTo represent falsely; to inaccurately portray something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misrepresentNguyên thể (infinitive)
- misrepresentsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- misrepresentedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- misrepresentingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- misrepresent sb/sthxuyên tạc ai/cái gìHe felt that the book misrepresented his opinions.Anh ấy cảm thấy cuốn sách đã xuyên tạc các quan điểm của mình.
- misrepresent sb/sth as sthxuyên tạc ai/cái gì thành cái gìIn the article she was misrepresented as an uncaring mother.Trong bài báo, cô ấy bị mô tả sai là một người mẹ vô tâm.
- misrepresent what, how, etc…xuyên tạc cái gì, như thế nào…The report misrepresented what the group believes.Bản báo cáo đã xuyên tạc những gì nhóm đó tin tưởng.
Ví dụ
- .Kẻ lừa đảo đã xuyên tạc mình là một luật sư.
- .Các nhà báo cần phải cẩn thận để không xuyên tạc thông tin.
- !Đừng khai gian tuổi của bạn!
Họ từ (word family)
cùng gốc misrepresent- misrepresentationTrình bày sai hoặc sai; một tài khoản hoặc giải thích không công bằng hoặc không trung thực; một tuyên bố saidanh từ
- misrepresenterNgười xuyên tạcdanh từ
- misrepresentationalLiên quan đến việc trình bày sai sự thậttính từ
- misrepresentativeCó mục đích hoặc dường như mang tính đại diện nhưng thực tế lại không như vậytính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha