Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misrepresentative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có mục đích hoặc dường như mang tính đại diện nhưng thực tế lại không như vậy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Purporting or seeming to be representative without actually being so.
Nguồn gốc
(etymology)
mis-
+
representative
AI
1
Có mục đích hoặc dường như mang tính đại diện nhưng thực tế lại không như vậy
1
Có mục đích hoặc dường như mang tính đại diện nhưng thực tế lại không như vậy
1
Có mục đích hoặc dường như mang tính đại diện nhưng thực tế lại không như vậy