Dịch

misrepresentative

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có mục đích hoặc dường như mang tính đại diện nhưng thực tế lại không như vậytính từkhông so sánh (not comparable)Purporting or seeming to be representative without actually being so.

Nguồn gốc (etymology)

AI