Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Mimi
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
m
i
m
i
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
A female given name.
2
Nhóm ngôn ngữ được nói ở Tchad
danh từ riêng
A group of languages spoken in Chad.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Mimi
mimi
c
Bắt chước
danh từ, tính từ, động từ
B2
mimi
cry
Sự bắt chước
danh từ
C2
mimi
ng
Màn trình diễn kịch câm
danh từ
mimi
d
Các loài chim trong họ Mimidae, chim nhại, chim mèo và chim đập
danh từ
Xem thêm 8 từ
Ví dụ
Hello
Mimi
!
How
are
you
?
Chào Mimi! Bạn có khỏe không?
Hi
,
Mimi
!
How
are
you
doing
?
We
named
the
cat
Mimi
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
2
Nhóm ngôn ngữ được nói ở Tchad
1
Tên riêng dành cho nữ
2
Nhóm ngôn ngữ được nói ở Tchad
1
Tên riêng dành cho nữ
2
Nhóm ngôn ngữ được nói ở Tchad