Dịch

Mimi

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈmimi/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
  2. Nhóm ngôn ngữ được nói ở Tchaddanh từ riêngA group of languages spoken in Chad.

Ví dụ

  • ! ?Chào Mimi! Bạn có khỏe không?
  • , ! ?
  • .

AI