mimid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài chim trong họ Mimidae, chim nhại, chim mèo và chim đậpdanh từAny bird in the family Mimidae, the mockingbirds, catbirds and thrashers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mimidDạng gốc (base form)
- mimidsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha