Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mímido
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bắt chước
danh từ
mimid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mímido
Dạng gốc
(base form)
mímido
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
学
xué
Bắt chước, nhại
法
fǎ
Noi theo, bắt chước
套
tào
Sao chép, rập khuôn, bắt chước
Tiếng Anh
mimid
Các loài chim trong họ Mimidae, chim nhại, chim mèo và chim đập
AI
1
Bắt chước
1
Bắt chước
1
Bắt chước