Dịch

mímido

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bắt chướcdanh từmimid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mímidoDạng gốc (base form)
  2. mímidosSố nhiều (plural)

AI