Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miming
danh từ
(noun)
/ˈ
m
aɪ
m
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Màn trình diễn kịch câm
danh từ
A performance in mime.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
miming
Dạng gốc
(base form)
miming
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Màn trình diễn kịch câm
1
Màn trình diễn kịch câm
1
Màn trình diễn kịch câm