Dịch

miming

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màn trình diễn kịch câmdanh từA performance in mime.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mimingDạng gốc (base form)
  2. mimingsSố nhiều (plural)

AI