Nghĩa chính
- Phần giữadanh từThe middle section of something.
- Vùng bụngdanh từThe midriff; the section of the human torso, from below the chest to above the waist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- midsectionDạng gốc (base form)
- midsectionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc midsectionVí dụ
- , , , , .Đó là tiền đề của nguyên tắc quá tải, và nó phải được áp dụng, ngay cả với việc tập cơ bụng, nếu bạn muốn phát triển một vùng bụng săn chắc, cắt nét.