Dịch

micturition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng đái giắt, sự đi đáidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Urination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. micturitionDạng gốc (base form)
  2. micturitionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

micturition syncopedanh từHiện tượng ngất xỉu ngay sau hoặc trong khi đi tiểu
post-micturition syncopedanh từĐồng nghĩa với micturition syncope
post-micturition convulsion syndromedanh từSự hiện diện của run rẩy trong hoặc sau khi đi tiểu

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhmicturio“to urinate”

AI