Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premicturition
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi đi tiểu/đi tiểu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to micturition / urination
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
micturition
AI
1
Trước khi đi tiểu/đi tiểu
1
Trước khi đi tiểu/đi tiểu
1
Trước khi đi tiểu/đi tiểu