Dịch

Miami

B1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Miamidanh từ riêngA city, the county seat of Miami-Dade County, Florida.
  2. Người Mayaimidanh từ riêngAn extinct indigenous people of Florida.
  3. Tiếng Mayaimidanh từ riêngAn extinct language spoken by those people.
  4. Người Miamidanh từA member of an indigenous North American people of Algonquian stock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MiamiDạng gốc (base form)
  2. MiamisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Miami Beachdanh từ riêngThành phố ở Miami, Quận Miami-Dade, Florida, Hoa Kỳ trên bờ biển Đại Tây Dương, hướng ra biển Miami
Miami bassdanh từThể loại nhạc dance hip hop gắn liền với ca từ tục tĩu, nhịp điệu âm trầm sâu lắng và khu vực Nam Florida
South Miamidanh từ riêngThành phố ở Quận Miami-Dade, Florida, Hoa Kỳ
North Miamidanh từ riêngThành phố ở Quận Miami-Dade, Florida, Hoa Kỳ
Miami Countydanh từ riêngMột trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Peru
Miami of Ohiodanh từ riêngĐại học Miami
Miami Gardensdanh từ riêngThành phố ở Quận Miami-Dade, Florida, Hoa Kỳ
Miami Englishdanh từ riêngGiọng và ngôn ngữ xã hội của tiếng Anh Mỹ, chịu ảnh hưởng của tiếng Tây Ban Nha, được nói chủ yếu bởi thanh niên gốc Tây Ban Nha gốc Mỹ ở Nam Florida, đặc biệt là ở Quận Miami-Dade và khu vực Greater Miami

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Danh từ (noun) 1
Miami
  1. A city, the county seat of Ottawa County, Oklahoma.
  2. A small city, the county seat of Roberts County, Texas.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • " ".Tom đang xem phim "Miami Vice".

AI