Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Miamidanh từ riêngA city, the county seat of Miami-Dade County, Florida.
- Người Mayaimidanh từ riêngAn extinct indigenous people of Florida.
- Tiếng Mayaimidanh từ riêngAn extinct language spoken by those people.
- Người Miamidanh từA member of an indigenous North American people of Algonquian stock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MiamiDạng gốc (base form)
- MiamisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Miami Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Miami, Quận Miami-Dade, Florida, Hoa Kỳ trên bờ biển Đại Tây Dương, hướng ra biển Miami |
| Miami bassdanh từ | danh từ | Thể loại nhạc dance hip hop gắn liền với ca từ tục tĩu, nhịp điệu âm trầm sâu lắng và khu vực Nam Florida |
| South Miamidanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Miami-Dade, Florida, Hoa Kỳ |
| North Miamidanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Miami-Dade, Florida, Hoa Kỳ |
| Miami Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Peru |
| Miami of Ohiodanh từ riêng | danh từ riêng | Đại học Miami |
| Miami Gardensdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Miami-Dade, Florida, Hoa Kỳ |
| Miami Englishdanh từ riêng | danh từ riêng | Giọng và ngôn ngữ xã hội của tiếng Anh Mỹ, chịu ảnh hưởng của tiếng Tây Ban Nha, được nói chủ yếu bởi thanh niên gốc Tây Ban Nha gốc Mỹ ở Nam Florida, đặc biệt là ở Quận Miami-Dade và khu vực Greater Miami |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Danh từ (noun) 1
Miami
- A city, the county seat of Ottawa County, Oklahoma.
- A small city, the county seat of Roberts County, Texas.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc MiamiNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " ".Tom đang xem phim "Miami Vice".