Dịch

Miami County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Perudanh từ riêngOne of 92 counties in Indiana, United States. County seat: Peru.
  2. Một trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Paoladanh từ riêngOne of 105 counties in Kansas, United States. County seat: Paola.
  3. Một trong 88 quận ở Ohio, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Troydanh từ riêngOne of 88 counties in Ohio, United States. County seat: Troy.

Họ từ (word family)

AI