Dịch

Maimi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Miamidanh từ riêngSynonym of Miami.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Maimi Riverdanh từ riêngĐồng nghĩa với Miami River

Họ từ (word family)

cùng gốc Maimi

AI