Maimi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Miamidanh từ riêngSynonym of Miami.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Maimi Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Miami River |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Maimi Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Miami River |