Miami
A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈmjami/
Nghĩa chính
- Miamidanh từ riêngMiami (a city in Florida)
- Miami (một thành phố, quận lỵ của Quận Miami-Dade, Florida)danh từ riêngMiami (a city, the county seat of Miami-Dade County, Florida)
Họ từ (word family)
cùng gốc MiamiVí dụ
- Carol .Carol sẽ đến thăm Miami vào tháng tới.
- , , .Chúng ta phải rời khách sạn trước mười giờ, nếu không sẽ lỡ chuyến tàu đi Miami.
- .Tôi sẽ đến Miami vào tháng Bảy.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh