metrosexual
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người đàn ông - điển hình là thành thị, dị tính và giàu có - quan tâm đến ngoại hình cá nhân, chẳng hạn như cách chải chuốt cá nhân, thời trang và thẩm mỹ nói chungdanh từA man — typically urban, heterosexual, and affluent — who is concerned with personal appearance, such as personal grooming, fashion, and aesthetics in general.
- Người đàn ông dị tính được coi là có những đặc điểm chung về mặt xã hội học với những người đồng tính luyến áidanh từA heterosexual man who is seen, sociologically, as having attributes common to homosexuals.
- Liên quan đến lối sống đồng tính luyến ái hoặc lối sống đồng tính luyến áitính từOf or relating to a metrosexual or the metrosexual lifestyle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metrosexualDạng gốc (base form)
- metrosexualsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- "" Frankenstein's , , . , .
- . , ?