Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metrosexualize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm cho (một người) đồng tính luyến ái
động từ
To make (a person) metrosexual.
Nguồn gốc
(etymology)
metrosexual
+
-ize
AI
1
Làm cho (một người) đồng tính luyến ái
1
Làm cho (một người) đồng tính luyến ái
1
Làm cho (một người) đồng tính luyến ái