Nghĩa chính
- Vị cứu tinhdanh từThe one who is ordained by God to lead the people of Israel, believed by Christians and Muslims to be Jesus Christ.
- Đấng cứu thếdanh từA similar religious figure or awaited divine ruler, such as the Islamic Mahdi.
- Thần tượng, người được tôn sùngdanh từAn extremely powerful or revered figure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- messiahDạng gốc (base form)
- messiahsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| false messiah | Vị cứu tinh giả tạo | |
| messiah complexdanh từ | danh từ | Hoang tưởng đấng cứu thế |
| promised messiah | Đấng cứu thế được hứa hẹn |
Nguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- christđồng nghĩaTừ gốc Do Thái, nghĩa tương tự.
Họ từ (word family)
cùng gốc messiahNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , . , .Cô bé à, đối với cô thì tôi là đấng cứu thế ở cái Cục quản lý phương tiện cơ giới này đấy. Giờ thì xuống xe đi.
- .Chúng tôi đã tìm thấy Đấng Cứu Thế.
- .Đừng trông chờ một Đấng Cứu Thế.