Dịch

Moshiach

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đấng Mê-sidanh từ riêngThe Messiah.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiמָשִׁיחַmashíakh

Ví dụ

  • Let’s ‑ , !

AI