Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Moshiach
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đấng Mê-si
danh từ riêng
The Messiah.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Do Thái
מָשִׁיחַ
mashíakh
Ví dụ
Let’s
pray
that
G
‑
d
sends
us
Moshiach
already
,
so
we
can
stop
waxing
eloquent
about
our
woes
and
expand
our
vocabulary
of
positive
interjections
!
AI
1
Đấng Mê-si
1
Đấng Mê-si
1
Đấng Mê-si