Dịch

messiahship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có chức vụ hoặc được Thiên Chúa phong làm đấng cứu thếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Having the position of, or being ordained by God as messiah.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. messiahshipDạng gốc (base form)
  2. messiahshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' .

AI