Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mennish
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Thích hoặc có đặc điểm của đàn ông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Like or characteristic of men.
Nguồn gốc
(etymology)
man
+
-ish
từ tiếng Anh trung đại
mennish
“human”
từ tiếng Anh cổ
mennisċ
từ tiếng German Tây nguyên thủy
*mannisk
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
Cùng gốc
(doublet)
mannish
mense
mensch
Ví dụ
I
hate
men
and
all
things
mennish
!
AI
1
Thích hoặc có đặc điểm của đàn ông
1
Thích hoặc có đặc điểm của đàn ông
1
Thích hoặc có đặc điểm của đàn ông