Dịch

mennish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thích hoặc có đặc điểm của đàn ôngtính từkhông so sánh (not comparable)Like or characteristic of men.

Nguồn gốc (etymology)

man-ish

  1. từ tiếng Anh trung đạimennish“human”
  2. từ tiếng Anh cổmennisċ
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*mannisk

Cùng gốc (doublet)mannishmensemensch

Ví dụ

  • !

AI