Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tài sản, quyền sở hữu; của cảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Property, owndom; possessions.
- Tô điểm, mang lại vinh dự cho; duyên dángđộng từTo adorn, bring honour to; grace.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Lịch sự
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lịch sự; sự đứng đắn; sự lịch sựDecency; propriety; civility.
Họ từ (word family)
cùng gốc menseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimenske“courtesy, honour”
- từ tiếng Bắc Âu cổmenska“humanity”
Ví dụ
- […]
- " ,"
- crumpie , mense's , .