mensch
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tử tế, người có phẩm cáchdanh từA person (chiefly male) of strength, integrity, and honor or compassion; a gentleman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- menschDạng gốc (base form)
- menschesSố nhiều (plural)
- menschen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishמענטשmentsh“an honorable person”
- từ tiếng Thượng Đức trung đạimensch
- từ tiếng Thượng Đức cổmennisko“man, human being”
Cùng gốc (doublet)mennish
Họ từ (word family)
cùng gốc menschVí dụ
- [ . . ]: !Bác sĩ Dreyfuss [nói với C. C. Baxter]: Hãy là một người tử tế!
- .Anh ấy đúng là một người tử tế.
- .Làm một người tử tế nghĩa là có trách nhiệm.