Dịch

mensch

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tử tế, người có phẩm cáchdanh từA person (chiefly male) of strength, integrity, and honor or compassion; a gentleman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. menschDạng gốc (base form)
  2. menschesSố nhiều (plural)
  3. menschen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishמענטשmentsh“an honorable person”
  2. từ tiếng Thượng Đức trung đạimensch
  3. từ tiếng Thượng Đức cổmennisko“man, human being”

Cùng gốc (doublet)mennish

Ví dụ

  • [ . . ]: !Bác sĩ Dreyfuss [nói với C. C. Baxter]: Hãy là một người tử tế!
  • .Anh ấy đúng là một người tử tế.
  • .Làm một người tử tế nghĩa là có trách nhiệm.

AI