Dịch

membrane

B2danh từ (noun)
US/ˈmɛmˌbɹeɪn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Màng mỏng, linh hoạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mechanical, thin, flat flexible part that can deform or vibrate when excited by an external force.
  2. Màng chống thấmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A flexible or semiflexible covering or waterproofing whose primary function is to exclude water.
  3. Màng tế bàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A microscopic double layer of lipids and proteins forming the boundary of cells or organelles.
  4. Màng dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A piece of parchment forming part of a roll.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. membraneDạng gốc (base form)
  2. membranesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cell membranedanh từMàng tế bào, màng sinh chất
membrane filterMàng lọc
membrane potentialdanh từĐiện thế màng
membrane proteindanh từProtein màng
membrane transportVận chuyển qua màng
semipermeable membraneMàng bán thấm
mechanical membraneMàng cơ học
waterproof membraneMàng chống thấm

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhmembrāna“skin or membrane that covers parts of the body”

Cùng gốc (doublet)membrana

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • — animal's .Động vật hít thở oxy thẩm thấu qua các tấm màng chống thấm từ nước, trong khi khí CO2 và các khí không mong muốn khác di chuyển theo chiều ngược lại—từ bầu không khí kín của động vật vào trong nước.
  • .Bác sĩ đã lấy mẫu bông từ niêm mạc.
  • .Bác sĩ lấy mẫu bông từ niêm mạc.

AI