membranelle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một trong những cấu trúc được tìm thấy xung quanh miệng, hay còn gọi là miệng bào, ở sinh vật nguyên sinh lông mao, và từ đó lông mao xuất hiệndanh từOne of a set of structures found around the mouth, or cytostome, in ciliate protists, and from which the cilia emerge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- membranelleDạng gốc (base form)
- membranellesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa