Dịch

membrana

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A membrane.
  2. Vật liệu phẳng mỏng, có nguồn gốc từ động vật, dẻo, chẳng hạn như giấy dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thin, animal-derived, flexible planar material, such as parchment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. membranaDạng gốc (base form)
  2. membranae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

membrana tympanidanh từĐồng nghĩa với eardrum
membrana tympanicadanh từĐồng nghĩa với eardrum

Ví dụ

  • , .
  • . , 2 . . 13, .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhmembrāna“membrane, parchment”

Cùng gốc (doublet)membrane

AI