membrana tympani
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với eardrumdanh từSynonym of eardrum.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| membrana tympanicadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với eardrum |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| membrana tympanicadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với eardrum |