Dịch

membrana tympani

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với eardrumdanh từSynonym of eardrum.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

membrana tympanicadanh từĐồng nghĩa với eardrum

AI