Dịch

eardrum

danh từ (noun)
UK/ˈɪəˌdɹʌm/nguồnUS/ˈiɚˌdɹʌm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Màng nhĩdanh từA thin membrane that separates the outer ear from the middle ear and transmits sound from the air to the malleus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eardrumDạng gốc (base form)
  2. eardrumsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . .Các chuyên gia an ninh cho biết những người tiếp xúc với vũ khí này sẽ bị đau tai, mất phương hướng và hoảng sợ. Tiếp xúc kéo dài có thể gây thủng màng nhĩ và tổn thương thính giác không thể phục hồi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI