Dịch

tímpano

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtimpano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Màng nhĩdanh từtympanum, eardrum
  2. Cái trốngdanh từdrum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tímpanoDạng gốc (base form)
  2. tímpanosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tensor del tímpanoCăng màng nhĩ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái trống

AI