tímpano
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtimpano/nguồn
Nghĩa chính
- Màng nhĩdanh từtympanum, eardrum
- Cái trốngdanh từdrum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tímpanoDạng gốc (base form)
- tímpanosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tensor del tímpano | Căng màng nhĩ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cái trống
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh