Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tensor del tímpano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Căng màng nhĩ
danh từ
tensor tympani
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tensor del tímpano
Dạng gốc
(base form)
tensor
es del tímpano
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tensor tympani
Cơ nhỏ của tai giữa nằm trong ống xương ngay phía trên phần xương của ống Eustachian, phát sinh từ ống chứa nó, từ phần sụn của ống Eustachian và từ cánh lớn liền kề của xương bướm, được chèn bởi một gân dài vào cán của xương búa gần gốc và có tác dụng điều chỉnh độ căng của màng nhĩ
AI
1
Căng màng nhĩ
1
Căng màng nhĩ
1
Căng màng nhĩ