Dịch

membrana

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/memˈbɾana/nguồn

Nghĩa chính

  1. Màngdanh từmembrane

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. membranaDạng gốc (base form)
  2. membranasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

membrana celularMàng tế bào
membrana mucosaNiêm mạc
membrana semipermeableMàng bán thấm
membrana basaldanh từMàng đáy
membrana nictitantedanh từMàng nictating
membrana plasmáticaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc membrana

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Hãy loại bỏ màng này.
  • , .Màng bụng là một màng mạnh và bền, bao phủ các thành của khoang bụng.
  • .Màng nictitante có thể gây vấn đề cho con người trong một số trường hợp.

AI