membrana
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/memˈbɾana/nguồn
Nghĩa chính
- Màngdanh từmembrane
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- membranaDạng gốc (base form)
- membranasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| membrana celular | Màng tế bào | |
| membrana mucosa | Niêm mạc | |
| membrana semipermeable | Màng bán thấm | |
| membrana basaldanh từ | danh từ | Màng đáy |
| membrana nictitantedanh từ | danh từ | Màng nictating |
| membrana plasmática | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc membranaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Hãy loại bỏ màng này.
- , .Màng bụng là một màng mạnh và bền, bao phủ các thành của khoang bụng.
- .Màng nictitante có thể gây vấn đề cho con người trong một số trường hợp.