Nghĩa chính
- Protein màngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A protein that is associated with a biological membrane; association typically refers to either the ability to copurify membrane lipids with said protein or the ability to visualize a physical association in situ.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- membrane proteinDạng gốc (base form)
- membrane proteinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| integral membrane proteindanh từ | danh từ | Protein (hoặc tổ hợp protein) được gắn vĩnh viễn vào màng sinh học |
| peripheral membrane proteindanh từ | danh từ | Các loại protein chỉ bám dính tạm thời vào màng sinh học mà chúng liên kết |
Ví dụ
- , , , , 30% .Các protein màng, chẳng hạn như các thụ thể, kênh ion và chất vận chuyển, chiếm gần 30% tổng số protein trong các tế bào nhân thực.