Dịch

membrane protein

danh từ (noun)
US/ˈmɛmˌbɹeɪn ˈpɹoʊ.tiːn/

Nghĩa chính

  1. Protein màngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A protein that is associated with a biological membrane; association typically refers to either the ability to copurify membrane lipids with said protein or the ability to visualize a physical association in situ.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. membrane proteinDạng gốc (base form)
  2. membrane proteinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

integral membrane proteindanh từProtein (hoặc tổ hợp protein) được gắn vĩnh viễn vào màng sinh học
peripheral membrane proteindanh từCác loại protein chỉ bám dính tạm thời vào màng sinh học mà chúng liên kết

Ví dụ

  • , , , , 30% .Các protein màng, chẳng hạn như các thụ thể, kênh ion và chất vận chuyển, chiếm gần 30% tổng số protein trong các tế bào nhân thực.

AI