Dịch

integral membrane protein

danh từ (noun)
US/ˈɪntəɡɹəl ˈmɛmˌbɹeɪn ˈpɹoʊ.tiːn/

Nghĩa chính

  1. Protein (hoặc tổ hợp protein) được gắn vĩnh viễn vào màng sinh họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A protein (or assembly of proteins) that is permanently attached to a biological membrane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. integral membrane proteinDạng gốc (base form)
  2. integral membrane proteinsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI