Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
megalithic
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
m
ɛ
ɡ
ə
ˈ
l
ɪ
θ
ɪ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cự thạch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to megaliths, to the people who made them, or to the period when they were made.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
megalithic
megalith
Cự thạch
danh từ
megalithic
ally
Theo cách cự thạch
trạng từ
pre
megalithic
Trước thời kỳ cự thạch
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
-lith
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
megalítico
Cự thạch
Ví dụ
megalithic
monuments
like
Stonehenge
AI
1
Cự thạch
1
Cự thạch
1
Cự thạch