Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premegalithic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước thời kỳ cự thạch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before the megalithic era.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
megalithic
AI
1
Trước thời kỳ cự thạch
1
Trước thời kỳ cự thạch
1
Trước thời kỳ cự thạch