megalithically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Theo cách cự thạchtrạng từIn a megalithic manner.
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Vô cùng
- Vô cùng; ở một mức độ lớnextremely; to a great degree