Nghĩa chính
- Phần mềm bên trong của một vật gì đó, đặc biệt là phần lõi của quảdanh từThe soft inner part of something, especially the pith of a fruit.
- Chất bên trong của các cơ quan và cấu trúc khác nhau, đặc biệt là tủy xươngdanh từThe inner substance of various organs and structures, especially the marrow of bones.
- Hành tủydanh từThe medulla oblongata.
- Các mô bên trong của thực vậtdanh từThe internal tissue of a plant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- medullaDạng gốc (base form)
- medullæ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- medullasSố nhiều (plural)
- medullae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| medulla oblongatadanh từ | danh từ | Hành não |
| renal medulladanh từ | danh từ | Vùng trong cùng của thận, được sắp xếp thành các cấu trúc giống kim tự tháp, bao gồm các ống góp, quai Henle, mạch thẳng, tĩnh mạch trực tràng và đám rối mao mạch tủy |
| medulla spinalisdanh từ | danh từ | Tủy sống |
| medullary raydanh từ | danh từ | Bất kỳ dải tế bào nào ở các cây khác nhau trải dài trên gỗ từ lõi đến vỏ cây |
| medullary spotdanh từ | danh từ | Sự tích tụ của các tế bào nhu mô ở một số loại gỗ nhất định, chẳng hạn như Alnus |
| medullary sheathdanh từ | danh từ | Lớp mỏng bao quanh lõi |
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc medullaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhmedulla“pith, marrow”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha